← Danh sách thực phẩm

Thìa là, tươi (Dill, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng47 kcal
Nước88.4 g
Chất đạm2.6 g
Chất béo0.96 g
Chất bột đường6.94 g
Chất xơ5 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi200 mg
Sắt1.2 mg
Magie55 mg
Mangan0.55 mg
Phospho12.2 mg
Kali360.6 mg
Natri48 mg
Kẽm0.5 mg
Đồng (nguồn VDD)0.22 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)237.5 µg
Beta-caroten2850 µg
Vitamin C63 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B50.4 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số150 µg
Folate (từ thực phẩm)150 µg

Axit amin

Tryptophan14 mg
Threonine68 mg
Isoleucine195 mg
Leucine159 mg
Lysine246 mg
Methionine11 mg
Cystine17 mg
Phenylalanine65 mg
Tyrosine96 mg
Valine154 mg
Arginine142 mg
Histidine71 mg
Alanine227 mg
Axit Aspartic343 mg
Axit Glutamic290 mg
Glycine169 mg
Proline248 mg
Serine158 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.8 g
Axit béo không no đa (tổng)0.1 g
Palmitic (C16:0)0.05 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.8 g
Linoleic (C18:2)0.08 g
Linolenic (C18:3)0.01 g