← Danh sách thực phẩm
Tỏi ta, tươi (Garlic bulbs, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng126 kcal
Nước67.7 g
Chất đạm6 g
Chất béo0.35 g
Chất bột đường24.65 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi24 mg
Sắt1.5 mg
Magie8 mg
Mangan1.3 mg
Phospho181 mg
Kali373 mg
Natri18 mg
Kẽm0.9 mg
Đồng (nguồn VDD)0.3 mg
Selen77.1 µg
Vitamin
Lutein + Zeaxanthin26 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.24 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B61.24 mg
Folate tổng số3 µg
Folate (từ thực phẩm)3 µg
Vitamin E0.01 mg
Vitamin K1.4 µg
Axit amin
Tryptophan66 mg
Threonine157 mg
Isoleucine217 mg
Leucine308 mg
Lysine273 mg
Methionine76 mg
Cystine65 mg
Phenylalanine183 mg
Tyrosine81 mg
Valine291 mg
Arginine634 mg
Histidine113 mg
Alanine132 mg
Axit Aspartic489 mg
Axit Glutamic805 mg
Glycine200 mg
Proline100 mg
Serine190 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.09 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.25 g
Palmitic (C16:0)0.09 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.23 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1 g