← Danh sách thực phẩm

Rau cải ngọt, tươi (Elongated mustard, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng17 kcal
Nước95.2 g
Chất đạm1.4 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường2.62 g
Tro0.68 g

Khoáng chất

Canxi127.6 mg
Sắt0.77 mg
Phospho176.6 mg
Kẽm0.57 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)100.5 µg
Beta-caroten1206 µg
Vitamin C78.4 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.02 mg

Axit amin

Threonine81.96 mg
Isoleucine33.52 mg
Leucine71.29 mg
Lysine59.89 mg
Methionine0.41 mg
Cystine14.75 mg
Phenylalanine44.75 mg
Tyrosine30.24 mg
Valine47.22 mg
Arginine60.37 mg
Histidine110.7 mg
Alanine39.81 mg
Axit Aspartic97.42 mg
Axit Glutamic58.12 mg
Glycine8.25 mg
Serine93.29 mg