← Danh sách thực phẩm

Cải thảo, luộc (Brassica, Chinese cabbage, boiled)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng15 kcal
Nước95.43 g
Chất đạm0.98 g
Chất bột đường2.79 g
Tro0.79 g

Khoáng chất

Canxi69.67 mg
Sắt1.02 mg
Phospho199.24 mg
Kẽm0.99 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)22.01 µg
Beta-caroten264.13 µg
Vitamin C12.85 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.01 mg

Axit amin

Threonine0.09 mg
Isoleucine0.03 mg
Leucine0.05 mg
Lysine0.05 mg
Methionine0 mg
Cystine0.01 mg
Phenylalanine0.03 mg
Tyrosine0.02 mg
Valine0.04 mg
Arginine0.06 mg
Histidine0.09 mg
Alanine0.03 mg
Axit Aspartic0.09 mg
Axit Glutamic0.06 mg
Glycine0.01 mg
Serine0.12 mg