← Danh sách thực phẩm

Quả đậu ván, tươi (Hyacinth bean, Australian pea, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng39 kcal
Nước89.6 g
Chất đạm2.8 g
Chất bột đường7 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi72.8 mg
Sắt1.15 mg
Phospho336.1 mg
Kẽm0.76 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)100 µg
Beta-caroten1200 µg
Vitamin C23.3 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.03 mg

Axit amin

Threonine122.72 mg
Isoleucine60.72 mg
Leucine81.15 mg
Lysine99.23 mg
Methionine17.01 mg
Cystine110.44 mg
Phenylalanine56.43 mg
Tyrosine42.99 mg
Valine76.41 mg
Arginine99.89 mg
Histidine417.17 mg
Alanine165.7 mg
Axit Aspartic265.18 mg
Axit Glutamic187.27 mg
Glycine17.66 mg
Serine111.07 mg