← Danh sách thực phẩm

Mộc nhĩ, khô (Jew's ear, Wood-ear, Tender variety, dried)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng332 kcal
Nước11.4 g
Chất đạm10.6 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường72 g
Chất xơ7 g
Tro5.8 g

Khoáng chất

Canxi357 mg
Sắt56.1 mg
Magie146 mg
Mangan1.15 mg
Phospho201 mg
Kali708 mg
Natri70 mg
Kẽm7.52 mg
Đồng (nguồn VDD)5.07 mg
Selen133.1 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)1.67 µg
Beta-caroten20 µg
Vitamin C1.4 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.55 mg
Vitamin B3 (PP)2.7 mg
Vitamin B521.48 mg
Vitamin B60.95 mg
Folate tổng số160 µg
Folate (từ thực phẩm)160 µg