← Danh sách thực phẩm
Nấm mỡ (Nấm tây), tươi (Common mushroom, table mushroom, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng37 kcal
Năng lượng154.66 kJ
Nước90.4 g
Chất đạm4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường4.5 g
Chất xơ1.1 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi28 mg
Sắt1.3 mg
Magie14 mg
Mangan0.1 mg
Phospho80 mg
Kali322 mg
Natri12 mg
Kẽm0.3 mg
Đồng (nguồn VDD)1.79 mg
Đồng (nguồn RNI)1790 µg
Selen13 µg
Purin58 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (RAE)0.83 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)3.3 mg
Biotin (Vitamin H)16 µg
Axit amin
Tryptophan25 mg
Threonine90 mg
Isoleucine95 mg
Leucine206 mg
Lysine259 mg
Methionine62 mg
Cystine105 mg
Phenylalanine92 mg
Tyrosine90 mg
Valine71 mg
Arginine112 mg
Histidine121 mg
Alanine121 mg
Axit Aspartic228 mg
Axit Glutamic342 mg
Glycine91 mg
Proline115 mg
Serine100 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg