← Danh sách thực phẩm

Nấm thường, tươi (Gilled mushroom, meadow mushroom, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng48 kcal
Nước88 g
Chất đạm4.6 g
Chất béo0.8 g
Chất bột đường5.7 g
Chất xơ3.5 g
Tro0.9 g

Khoáng chất

Canxi2.3 mg
Sắt0.7 mg
Magie9 mg
Mangan0.05 mg
Phospho59 mg
Kali318 mg
Natri5 mg
Kẽm0.52 mg
Đồng (nguồn VDD)0.32 mg
Selen9.3 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)0.83 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.25 mg
Vitamin B20.3 mg
Vitamin B3 (PP)5.2 mg
Vitamin B51.5 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số16 µg
Folate (từ thực phẩm)16 µg
Vitamin D1.9 µg
Vitamin E0.01 mg

Axit amin

Tryptophan35 mg
Threonine107 mg
Isoleucine76 mg
Leucine120 mg
Lysine107 mg
Methionine31 mg
Cystine12 mg
Phenylalanine85 mg
Tyrosine44 mg
Valine232 mg
Arginine78 mg
Histidine57 mg
Alanine199 mg
Axit Aspartic195 mg
Axit Glutamic343 mg
Glycine92 mg
Proline76 mg
Serine94 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đa (tổng)0.16 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.16 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số1.65 g