← Danh sách thực phẩm
Nấm kim châm (Mushroom, small and tall, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng44 kcal
Nước88.34 g
Chất đạm2.66 g
Chất béo0.29 g
Chất bột đường7.81 g
Chất xơ2.7 g
Tro0.91 g
Khoáng chất
Sắt1.15 mg
Magie16 mg
Mangan0.08 mg
Phospho105 mg
Kali359 mg
Natri3 mg
Kẽm0.65 mg
Đồng (nguồn VDD)0.11 mg
Selen2.2 µg
Vitamin
Vitamin B10.23 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)7.03 mg
Vitamin B51.35 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số48 µg
Folate (từ thực phẩm)48 µg
Folate DFE48 µg
Choline47.7 mg
Axit amin
Tryptophan0.04 mg
Threonine0.11 mg
Isoleucine0.09 mg
Leucine0.13 mg
Lysine0.13 mg
Methionine0.03 mg
Cystine0.02 mg
Phenylalanine0.15 mg
Tyrosine0.14 mg
Valine0.23 mg
Arginine0.11 mg
Histidine0.07 mg
Alanine0.19 mg
Axit Aspartic0.19 mg
Axit Glutamic0.38 mg
Glycine0.11 mg
Proline0.06 mg
Serine0.09 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đa (tổng)0.12 g
Palmitic (C16:0)0.03 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.22 g
Glucose0.22 g