← Danh sách thực phẩm
Cải ngồng (None)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng17 kcal
Nước95.32 g
Chất đạm1.5 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường2.18 g
Chất xơ1 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi105 mg
Sắt0.8 mg
Magie19 mg
Mangan0.16 mg
Phospho37 mg
Kali252 mg
Natri65 mg
Kẽm0.19 mg
Đồng (nguồn VDD)0.02 mg
Selen0.5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)223 µg
Beta-caroten2681 µg
Alpha-caroten1 µg
Vitamin C45 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.09 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số66 µg
Folate (từ thực phẩm)66 µg
Folate DFE66 µg
Choline6.4 mg
Axit amin
Tryptophan0.02 mg
Threonine0.05 mg
Isoleucine0.09 mg
Leucine0.09 mg
Lysine0.09 mg
Methionine0.01 mg
Cystine0.02 mg
Phenylalanine0.04 mg
Tyrosine0.03 mg
Valine0.07 mg
Arginine0.08 mg
Histidine0.03 mg
Alanine0.09 mg
Axit Aspartic0.11 mg
Axit Glutamic0.36 mg
Glycine0.04 mg
Proline0.03 mg
Serine0.05 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.1 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.18 g