← Danh sách thực phẩm
Cam, tươi (Orange, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng43 kcal
Nước88.8 g
Chất đạm0.9 g
Chất béo0.06 g
Chất bột đường9.74 g
Chất xơ1.4 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi34 mg
Sắt0.4 mg
Magie10 mg
Mangan0.52 mg
Phospho23 mg
Kali108.1 mg
Natri3.5 mg
Kẽm0.22 mg
Đồng (nguồn VDD)0.14 mg
Selen0.4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7.75 µg
Beta-caroten29 µg
Alpha-caroten12 µg
Beta-cryptoxanthin116 µg
Lutein + Zeaxanthin129 µg
Vitamin C40 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.25 mg
Vitamin B60.06 mg
Folate tổng số30 µg
Folate (từ thực phẩm)30 µg
Vitamin E0.18 mg
Axit amin
Tryptophan6 mg
Threonine12 mg
Isoleucine23 mg
Leucine22 mg
Lysine43 mg
Methionine12 mg
Cystine10 mg
Phenylalanine30 mg
Tyrosine17 mg
Valine31 mg
Arginine52 mg
Histidine12 mg
Alanine51 mg
Axit Aspartic114 mg
Axit Glutamic99 mg
Glycine83 mg
Proline46 mg
Serine23 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.03 g
Palmitic (C16:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.02 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số9.35 g