← Danh sách thực phẩm

Chanh, tươi (Lemon, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng29 kcal
Nước92.5 g
Chất đạm0.9 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường5.96 g
Chất xơ1.3 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi40 mg
Sắt0.6 mg
Magie12 mg
Phospho22 mg
Kali145 mg
Natri3 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn VDD)0.26 mg

Vitamin

Vitamin C77 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.01 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.23 mg
Vitamin B60.11 mg

Axit amin

Tryptophan5 mg
Threonine11 mg
Isoleucine22 mg
Leucine19 mg
Lysine28 mg
Methionine11 mg
Cystine10 mg
Phenylalanine27 mg
Tyrosine15 mg
Valine28 mg
Arginine47 mg
Histidine11 mg
Alanine46 mg
Axit Aspartic106 mg
Axit Glutamic88 mg
Glycine74 mg
Proline41 mg
Serine22 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.06 g
Linolenic (C18:3)0.03 g