← Danh sách thực phẩm
Chuối tây, tươi (Banana, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng66 kcal
Nước83.2 g
Chất đạm0.9 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường15 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi12 mg
Sắt0.5 mg
Magie27 mg
Mangan0.31 mg
Phospho25 mg
Kali285.5 mg
Natri17.1 mg
Kẽm0.32 mg
Đồng (nguồn VDD)0.15 mg
Selen1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)3.21 µg
Beta-caroten26 µg
Alpha-caroten25 µg
Lutein + Zeaxanthin22 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.33 mg
Vitamin B60.37 mg
Folate tổng số20 µg
Folate (từ thực phẩm)20 µg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K0.5 µg
Axit amin
Tryptophan14 mg
Threonine30 mg
Isoleucine21 mg
Leucine55 mg
Lysine44 mg
Methionine7 mg
Cystine8 mg
Phenylalanine27 mg
Tyrosine14 mg
Valine32 mg
Arginine40 mg
Histidine80 mg
Alanine42 mg
Axit Aspartic152 mg
Axit Glutamic190 mg
Glycine38 mg
Proline36 mg
Serine38 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.11 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.03 g
Axit béo không no đa (tổng)0.07 g
Palmitic (C16:0)0.1 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.02 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số12.23 g