← Danh sách thực phẩm

Dâu tây, tươi (Strawberry, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng59 kcal
Nước84.9 g
Chất đạm1.8 g
Chất béo0.4 g
Chất bột đường12.1 g
Chất xơ4 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi22 mg
Sắt0.7 mg
Magie17 mg
Phospho23 mg
Kali292 mg
Natri37 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)2.5 µg
Beta-caroten30 µg
Vitamin C60 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg

Axit amin

Tryptophan9 mg
Threonine25 mg
Isoleucine18 mg
Leucine42 mg
Lysine33 mg
Methionine1 mg
Cystine7 mg
Phenylalanine23 mg
Tyrosine27 mg
Valine23 mg
Arginine35 mg
Histidine16 mg
Alanine42 mg
Axit Aspartic182 mg
Axit Glutamic120 mg
Glycine33 mg
Proline26 mg
Serine31 mg