← Danh sách thực phẩm

Dưa bở, tươi (Musk melon, Spanish melon, Cantaloupe, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng21 kcal
Nước94.5 g
Chất đạm0.5 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường4.3 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi36 mg
Sắt0.3 mg
Magie9 mg
Mangan0.05 mg
Phospho36 mg
Kali201 mg
Kẽm0.17 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)16.58 µg
Beta-caroten150 µg
Beta-cryptoxanthin98 µg
Lutein + Zeaxanthin130 µg
Vitamin C9 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.19 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số5 µg
Folate (từ thực phẩm)5 µg
Vitamin E0.77 mg
Vitamin K2.2 µg

Axit amin

Tryptophan2 mg
Threonine17 mg
Isoleucine21 mg
Leucine29 mg
Lysine30 mg
Methionine12 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine23 mg
Tyrosine14 mg
Valine33 mg
Arginine29 mg
Histidine15 mg
Alanine95 mg
Axit Aspartic136 mg
Axit Glutamic209 mg
Glycine26 mg
Proline19 mg
Serine42 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.09 g
Axit béo không no đa (tổng)0.11 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.09 g
Linoleic (C18:2)0.11 g
Linolenic (C18:3)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số7.89 g