← Danh sách thực phẩm
Dưa hấu, tươi (Watermelon, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng18 kcal
Nước95.5 g
Chất đạm1.2 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường2.8 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.3 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt1 mg
Magie15 mg
Mangan0.03 mg
Phospho13 mg
Kali187.2 mg
Natri4.5 mg
Kẽm0.11 mg
Đồng (nguồn VDD)0.08 mg
Selen0.4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)36.83 µg
Beta-caroten403 µg
Beta-cryptoxanthin78 µg
Lycopen2001 µg
Lutein + Zeaxanthin28 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.22 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số3 µg
Folate (từ thực phẩm)3 µg
Vitamin E0.05 mg
Vitamin K0.1 µg
Axit amin
Tryptophan7 mg
Threonine28 mg
Isoleucine20 mg
Leucine18 mg
Lysine64 mg
Methionine6 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine16 mg
Tyrosine12 mg
Valine16 mg
Arginine60 mg
Histidine6 mg
Alanine17 mg
Axit Aspartic40 mg
Axit Glutamic65 mg
Glycine10 mg
Proline25 mg
Serine16 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.05 g
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.04 g
Linoleic (C18:2)0.05 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số6.2 g