← Danh sách thực phẩm
Đào, tươi (Peach, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng37 kcal
Nước90.5 g
Chất đạm0.9 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường7.8 g
Chất xơ1.5 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi20 mg
Sắt0.45 mg
Magie9 mg
Mangan0.06 mg
Phospho34 mg
Kali190 mg
Kẽm0.17 mg
Đồng (nguồn VDD)0.07 mg
Selen0.1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)16.29 µg
Beta-caroten162 µg
Beta-cryptoxanthin67 µg
Lutein + Zeaxanthin91 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B50.15 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số4 µg
Folate (từ thực phẩm)4 µg
Vitamin E0.73 mg
Vitamin K2.6 µg
Axit amin
Tryptophan6 mg
Threonine44 mg
Isoleucine21 mg
Leucine46 mg
Lysine48 mg
Methionine50 mg
Cystine14 mg
Phenylalanine29 mg
Tyrosine33 mg
Valine64 mg
Arginine27 mg
Histidine27 mg
Alanine64 mg
Axit Aspartic148 mg
Axit Glutamic229 mg
Glycine25 mg
Proline44 mg
Serine54 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.07 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.07 g
Linoleic (C18:2)0.08 g
Linolenic (C18:3)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số8.39 g