← Danh sách thực phẩm

Hồng đỏ, tươi (Persimmon kaki soft type, ripe, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng38 kcal
Nước90 g
Chất đạm0.7 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường8.6 g
Chất xơ2.5 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi10 mg
Sắt0.2 mg
Magie9 mg
Mangan1.12 mg
Phospho19 mg
Kali214.2 mg
Natri4.3 mg
Kẽm0.19 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Selen0.6 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)81.38 µg
Beta-caroten253 µg
Beta-cryptoxanthin1447 µg
Lycopen158 µg
Lutein + Zeaxanthin834 µg
Vitamin C16 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số8 µg
Folate (từ thực phẩm)8 µg
Vitamin E0.73 mg
Vitamin K2.6 µg

Axit amin

Tryptophan11 mg
Threonine38 mg
Isoleucine28 mg
Leucine40 mg
Lysine32 mg
Methionine6 mg
Cystine14 mg
Phenylalanine29 mg
Tyrosine15 mg
Valine29 mg
Arginine36 mg
Histidine13 mg
Alanine22 mg
Axit Aspartic52 mg
Axit Glutamic110 mg
Glycine21 mg
Proline19 mg
Serine22 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.04 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Linolenic (C18:3)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số12.53 g