← Danh sách thực phẩm
Hồng ngâm, tươi (Persimmon kaki, Hard-type, ripe, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng48 kcal
Nước87.5 g
Chất đạm0.9 g
Chất bột đường11.1 g
Chất xơ2.5 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi10 mg
Sắt0.2 mg
Mangan1.22 mg
Phospho19 mg
Kali217.2 mg
Natri2.6 mg
Kẽm0.22 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)134.58 µg
Beta-caroten1615 µg
Vitamin C16 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Axit amin
Tryptophan11 mg
Threonine38 mg
Isoleucine28 mg
Leucine40 mg
Lysine32 mg
Methionine6 mg
Cystine14 mg
Phenylalanine29 mg
Tyrosine15 mg
Valine29 mg
Arginine36 mg
Histidine13 mg
Alanine22 mg
Axit Aspartic52 mg
Axit Glutamic110 mg
Glycine21 mg
Proline19 mg
Serine22 mg