← Danh sách thực phẩm

Hồng xiêm, tươi (Sapodilla, sapota ponderosa, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng58 kcal
Nước85.7 g
Chất đạm0.5 g
Chất béo0.7 g
Chất bột đường12.5 g
Chất xơ2.5 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi52 mg
Sắt2.3 mg
Magie12 mg
Phospho24 mg
Kali193 mg
Natri12 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Selen0.6 µg

Vitamin

Vitamin C8 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.25 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số14 µg
Folate (từ thực phẩm)14 µg

Axit amin

Tryptophan5 mg
Threonine12 mg
Isoleucine15 mg
Leucine24 mg
Lysine39 mg
Methionine3 mg
Phenylalanine13 mg
Tyrosine14 mg
Valine16 mg
Arginine17 mg
Histidine16 mg
Alanine14 mg
Axit Aspartic32 mg
Axit Glutamic38 mg
Glycine17 mg
Proline36 mg
Serine18 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.19 g
Axit béo không no đa (tổng)0.01 g
Palmitic (C16:0)0.1 g
Stearic (C18:0)0.09 g
Linoleic (C18:2)0.01 g