← Danh sách thực phẩm
Lựu, tươi (Pome granate, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng79 kcal
Nước79.6 g
Chất đạm0.6 g
Chất béo0.15 g
Chất bột đường18.85 g
Chất xơ2.5 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi13 mg
Sắt0.7 mg
Magie3 mg
Phospho23 mg
Kali259 mg
Natri3 mg
Kẽm0.12 mg
Đồng (nguồn VDD)0.07 mg
Selen0.6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)5.42 µg
Beta-caroten40 µg
Alpha-caroten50 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.01 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số6 µg
Folate (từ thực phẩm)6 µg
Vitamin E0.6 mg
Vitamin K4.6 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.05 g
Axit béo không no đa (tổng)0.06 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.04 g
Linoleic (C18:2)0.06 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số16.57 g