← Danh sách thực phẩm

Mận tím, tươi (Japanese plum, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng23 kcal
Nước94.1 g
Chất đạm0.6 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường4.6 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi28 mg
Sắt0.4 mg
Magie7 mg
Mangan0.05 mg
Phospho20 mg
Kali157 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn VDD)0.06 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)138.71 µg
Beta-caroten1633 µg
Alpha-caroten63 µg
Lutein + Zeaxanthin327 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.14 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số5 µg
Folate (từ thực phẩm)5 µg
Vitamin E0.26 mg
Vitamin K6.4 µg

Axit amin

Tryptophan9 mg
Threonine10 mg
Isoleucine14 mg
Leucine15 mg
Lysine16 mg
Methionine8 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine14 mg
Tyrosine8 mg
Valine16 mg
Arginine9 mg
Histidine9 mg
Alanine28 mg
Axit Aspartic352 mg
Axit Glutamic35 mg
Glycine9 mg
Proline27 mg
Serine23 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.13 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.13 g
Linoleic (C18:2)0.04 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số9.92 g