← Danh sách thực phẩm
Mít dai, tươi (Jackfruit, mature, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng54 kcal
Nước85.4 g
Chất đạm0.6 g
Chất béo0.19 g
Chất bột đường12.41 g
Chất xơ1.2 g
Tro1.4 g
Khoáng chất
Canxi21 mg
Sắt0.4 mg
Magie37 mg
Mangan0.15 mg
Phospho28 mg
Kali367.5 mg
Natri2.5 mg
Kẽm0.67 mg
Đồng (nguồn VDD)0.12 mg
Selen0.6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)15 µg
Beta-caroten180 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số14 µg
Folate (từ thực phẩm)14 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.04 g
Linoleic (C18:2)0.06 g
Linolenic (C18:3)0.02 g