← Danh sách thực phẩm
Mơ, tươi (Apricot, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng50 kcal
Nước87.1 g
Chất đạm0.9 g
Chất béo0.27 g
Chất bột đường11.03 g
Chất xơ0.8 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi28 mg
Sắt2.1 mg
Magie10 mg
Mangan0.08 mg
Phospho26 mg
Kali259 mg
Natri1 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn VDD)0.08 mg
Selen0.1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)212.83 µg
Beta-caroten2554 µg
Lycopen5 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B50.24 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số9 µg
Folate (từ thực phẩm)9 µg
Vitamin E0.89 mg
Vitamin K3.3 µg
Axit amin
Tryptophan2 mg
Threonine14 mg
Isoleucine12 mg
Leucine20 mg
Lysine20 mg
Methionine4 mg
Cystine6 mg
Phenylalanine11 mg
Tyrosine9 mg
Valine15 mg
Arginine9 mg
Histidine11 mg
Alanine24 mg
Axit Aspartic148 mg
Axit Glutamic42 mg
Glycine12 mg
Proline19 mg
Serine20 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.17 g
Axit béo không no đa (tổng)0.08 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.17 g
Linoleic (C18:2)0.08 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số9.24 g