← Danh sách thực phẩm

Mơ, khô (Apricot, dried)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng290 kcal
Nước25.9 g
Chất đạm3 g
Chất béo1.1 g
Chất bột đường66.9 g
Chất xơ4.1 g
Tro3.1 g

Khoáng chất

Canxi62 mg
Sắt4.5 mg
Magie32 mg
Mangan0.24 mg
Phospho106 mg
Kali1162 mg
Natri10 mg
Kẽm0.39 mg
Đồng (nguồn VDD)0.34 mg
Selen2.2 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)180.25 µg
Beta-caroten2163 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Vitamin B50.52 mg
Vitamin B60.14 mg
Folate tổng số10 µg
Folate (từ thực phẩm)10 µg
Vitamin E4.33 mg
Vitamin K3.1 µg

Axit amin

Tryptophan16 mg
Threonine73 mg
Isoleucine63 mg
Leucine105 mg
Lysine83 mg
Methionine15 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine62 mg
Tyrosine39 mg
Valine78 mg
Arginine66 mg
Histidine47 mg
Alanine110 mg
Axit Aspartic937 mg
Axit Glutamic188 mg
Glycine70 mg
Proline821 mg
Serine87 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.07 g
Axit béo không no đa (tổng)0.07 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.07 g
Linoleic (C18:2)0.07 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số53.44 g