← Danh sách thực phẩm
Na, tươi (Sugar apple, sweetsop, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng69 kcal
Nước82.5 g
Chất đạm1.6 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường15.1 g
Chất xơ0.8 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi35 mg
Sắt0.6 mg
Magie21 mg
Mangan0.17 mg
Phospho45 mg
Kali259.5 mg
Natri22.3 mg
Kẽm0.21 mg
Đồng (nguồn VDD)0.2 mg
Selen0.6 µg
Vitamin
Vitamin C36 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.23 mg
Vitamin B60.2 mg
Folate tổng số14 µg
Folate (từ thực phẩm)14 µg
Axit amin
Tryptophan10 mg
Lysine55 mg
Methionine7 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.11 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.11 g
Linoleic (C18:2)0.04 g