← Danh sách thực phẩm

Nhãn, tươi (Longan, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng52 kcal
Nước86.3 g
Chất đạm0.9 g
Chất bột đường12 g
Chất xơ1 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi21 mg
Sắt0.4 mg
Magie10 mg
Mangan0.1 mg
Phospho12 mg
Kali257.1 mg
Natri25.5 mg
Kẽm0.29 mg
Đồng (nguồn VDD)0.15 mg

Vitamin

Vitamin C58 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg

Axit amin

Threonine34 mg
Isoleucine26 mg
Leucine54 mg
Lysine46 mg
Methionine13 mg
Phenylalanine30 mg
Tyrosine25 mg
Valine58 mg
Arginine35 mg
Histidine12 mg
Alanine157 mg
Axit Aspartic126 mg
Axit Glutamic209 mg
Glycine42 mg
Proline42 mg
Serine48 mg