← Danh sách thực phẩm

Nhãn, khô (Longan, dried)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng292 kcal
Nước25 g
Chất đạm4.3 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường67.6 g
Chất xơ1.7 g
Tro2.6 g

Khoáng chất

Canxi32 mg
Sắt4.4 mg
Magie46 mg
Phospho117 mg

Vitamin

Vitamin C34 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.5 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg

Axit amin

Threonine128 mg
Isoleucine97 mg
Leucine202 mg
Lysine172 mg
Methionine49 mg
Phenylalanine112 mg
Tyrosine94 mg
Valine217 mg
Arginine131 mg
Histidine45 mg
Alanine585 mg
Axit Aspartic469 mg
Axit Glutamic780 mg
Glycine158 mg
Proline158 mg
Serine180 mg