← Danh sách thực phẩm

Quít, tươi (Tangerine; Orange; Mandarin, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng40 kcal
Nước89.5 g
Chất đạm0.8 g
Chất bột đường9.2 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi35 mg
Sắt0.4 mg
Magie10 mg
Mangan0.08 mg
Phospho17 mg
Kali110.9 mg
Natri3.6 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Selen0.4 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)24.67 µg
Beta-caroten43 µg
Alpha-caroten21 µg
Beta-cryptoxanthin485 µg
Lutein + Zeaxanthin243 µg
Vitamin C55 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.22 mg
Vitamin B60.08 mg
Folate tổng số16 µg
Folate (từ thực phẩm)16 µg
Vitamin E0.2 mg

Axit amin

Tryptophan2 mg
Threonine16 mg
Isoleucine17 mg
Leucine28 mg
Lysine32 mg
Methionine2 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine18 mg
Tyrosine15 mg
Valine21 mg
Arginine68 mg
Histidine11 mg
Alanine28 mg
Axit Aspartic129 mg
Axit Glutamic61 mg
Glycine19 mg
Proline74 mg
Serine33 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.06 g
Axit béo không no đa (tổng)0.07 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.05 g
Linoleic (C18:2)0.05 g
Linolenic (C18:3)0.02 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số10.58 g