← Danh sách thực phẩm
Sầu riêng, tươi (Durian, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng138 kcal
Nước66.8 g
Chất đạm2.5 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường28.3 g
Chất xơ1.4 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi20 mg
Sắt0.9 mg
Magie33 mg
Mangan0.33 mg
Phospho63 mg
Kali601 mg
Natri1 mg
Kẽm0.28 mg
Đồng (nguồn VDD)0 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)2.17 µg
Beta-caroten23 µg
Alpha-caroten6 µg
Vitamin C37 mg
Vitamin B10.27 mg
Vitamin B20.29 mg
Vitamin B3 (PP)1.2 mg
Vitamin B50.23 mg
Vitamin B60.32 mg
Folate tổng số36 µg
Folate (từ thực phẩm)36 µg