← Danh sách thực phẩm

Táo tây, tươi (Apple, common, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng50 kcal
Nước87.2 g
Chất đạm0.5 g
Chất béo0.09 g
Chất bột đường11.71 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi19 mg
Sắt2.5 mg
Magie3 mg
Mangan0.06 mg
Phospho13 mg
Kali101.9 mg
Natri15.2 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Selen0.2 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)2.71 µg
Beta-caroten27 µg
Beta-cryptoxanthin11 µg
Lutein + Zeaxanthin29 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.06 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số3 µg
Folate (từ thực phẩm)3 µg
Vitamin E0.18 mg
Vitamin K2.2 µg

Axit amin

Tryptophan6 mg
Threonine22 mg
Isoleucine21 mg
Leucine37 mg
Lysine36 mg
Methionine5 mg
Cystine8 mg
Phenylalanine15 mg
Tyrosine9 mg
Valine24 mg
Arginine16 mg
Histidine12 mg
Alanine27 mg
Axit Aspartic125 mg
Axit Glutamic67 mg
Glycine23 mg
Proline19 mg
Serine26 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.05 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Linolenic (C18:3)0.01 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số10.39 g