← Danh sách thực phẩm
Vải, khô (Litchi, dried with shells)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng264 kcal
Nước34.9 g
Chất đạm3 g
Chất béo1.9 g
Chất bột đường58.6 g
Chất xơ1 g
Tro1.6 g
Khoáng chất
Canxi25 mg
Sắt1.4 mg
Magie42 mg
Mangan0.23 mg
Phospho58 mg
Kali1110 mg
Natri3 mg
Kẽm0.28 mg
Đồng (nguồn VDD)0.63 mg
Selen1.3 µg
Vitamin
Vitamin C183 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.57 mg
Vitamin B3 (PP)3.1 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số12 µg
Folate (từ thực phẩm)12 µg
Vitamin E0.31 mg
Vitamin K1.6 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.27 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.33 g
Axit béo không no đa (tổng)0.36 g
Palmitic (C16:0)0.19 g
Stearic (C18:0)0.07 g
Oleic (C18:1)0.32 g
Linoleic (C18:2)0.18 g
Linolenic (C18:3)0.18 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số66.1 g