← Danh sách thực phẩm
Bơ thực vật (Margarine, unsalted)
Nguồn: VDDNhóm dầu ăn, mỡ các loại
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng729 kcal
Nước18.5 g
Chất đạm0.5 g
Chất béo80.7 g
Chất bột đường0.1 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi17 mg
Magie2 mg
Phospho13 mg
Kali25 mg
Natri2 mg
Kẽm0.02 mg
Vitamin
Retinol768 µg
Vitamin A (RAE)818.83 µg
Beta-caroten610 µg
Vitamin C0.1 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.01 mg
Vitamin B50.05 mg
Vitamin B60.01 mg
Folate tổng số1 µg
Folate (từ thực phẩm)1 µg
Vitamin E12.8 mg
Vitamin K93 µg
Axit amin
Tryptophan7 mg
Threonine22 mg
Isoleucine30 mg
Leucine49 mg
Lysine39 mg
Methionine12 mg
Cystine5 mg
Phenylalanine24 mg
Tyrosine24 mg
Valine33 mg
Arginine18 mg
Histidine13 mg
Alanine17 mg
Axit Aspartic38 mg
Axit Glutamic104 mg
Glycine11 mg
Proline48 mg
Serine27 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)15 g
Axit béo không no đơn (tổng)36.7 g
Axit béo không no đa (tổng)25 g
Palmitic (C16:0)9.5 g
Stearic (C18:0)5 g
Oleic (C18:1)36.7 g
Linoleic (C18:2)24.7 g
Linolenic (C18:3)0.3 g