← Danh sách thực phẩm

Dầu oliu (Oil, olive, salad or cooking)

Nguồn: VDDNhóm dầu ăn, mỡ các loại

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VDD · Chưa có mã nguồn.

Tra cứu dinh dưỡng thực phẩm VDD (trang tra cứu chung) ↗
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng900 kcal
Chất béo100 g

Khoáng chất

Canxi1 mg
Sắt0.56 mg
Kali1 mg
Natri2 mg

Vitamin

Vitamin E14.35 mg
Vitamin K60.2 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)13.81 g
Axit béo không no đơn (tổng)72.96 g
Axit béo không no đa (tổng)10.52 g
Palmitic (C16:0)11.29 g
Stearic (C18:0)1.95 g
Oleic (C18:1)71.27 g
Linoleic (C18:2)9.76 g
Linolenic (C18:3)0.76 g
Margaric (C17:0)0.02 g
Behenic (C22:0)0.13 g
Palmitoleic (C16:1)1.26 g
Axit béo C20:00.41 g