← Danh sách thực phẩm

Thịt bê, mỡ, tươi (Veal, lean and fat meat, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng144 kcal
Nước72.8 g
Chất đạm19 g
Chất béo7.5 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi8 mg
Sắt1.7 mg
Magie24 mg
Mangan0.03 mg
Phospho188 mg
Kali329 mg
Natri76 mg
Kẽm2.55 mg
Đồng (nguồn VDD)0.11 mg
Selen8.5 µg

Vitamin

Vitamin C2 mg
Vitamin B10.23 mg
Vitamin B20.25 mg
Vitamin B3 (PP)6.2 mg
Vitamin B51.36 mg
Vitamin B60.49 mg
Folate tổng số13 µg
Folate (từ thực phẩm)13 µg
Vitamin E0.25 mg
Vitamin K4.6 µg

Axit amin

Tryptophan199 mg
Threonine788 mg
Isoleucine946 mg
Leucine1481 mg
Lysine1544 mg
Methionine473 mg
Cystine158 mg
Phenylalanine756 mg
Tyrosine662 mg
Valine977 mg
Arginine1229 mg
Histidine630 mg
Alanine1135 mg
Axit Aspartic1734 mg
Axit Glutamic2648 mg
Glycine1009 mg
Proline851 mg
Serine788 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)3.35 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.51 g
Palmitic (C16:0)1.76 g
Stearic (C18:0)1.1 g
Oleic (C18:1)2.6 g
Linoleic (C18:2)0.39 g
Linolenic (C18:3)0.06 g
Arachidonic (C20:4)0.06 g