← Danh sách thực phẩm
Thịt bò, loại II, tươi (Beef, meat, grade II, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng167 kcal
Nước70.5 g
Chất đạm18 g
Chất béo10.5 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi10 mg
Sắt2.7 mg
Phospho194 mg
Vitamin
Retinol2 µg
Vitamin A (RAE)2 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)4.2 mg
Axit amin
Tryptophan184 mg
Threonine809 mg
Isoleucine833 mg
Leucine1419 mg
Lysine1557 mg
Methionine456 mg
Cystine208 mg
Phenylalanine770 mg
Tyrosine595 mg
Valine889 mg
Arginine1246 mg
Histidine580 mg
Alanine1181 mg
Axit Aspartic1633 mg
Axit Glutamic2773 mg
Glycine1484 mg
Proline982 mg
Serine740 mg