← Danh sách thực phẩm
Thịt bò, lưng, nạc, tươi (Beef, short loin, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/8" fat, prime, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng121 kcal
Nước72.68 g
Chất đạm23.07 g
Chất béo3.16 g
Chất bột đường0.1 g
Tro0.99 g
Khoáng chất
Canxi23 mg
Sắt1.63 mg
Magie24 mg
Mangan0.01 mg
Phospho214 mg
Kali361 mg
Natri57 mg
Kẽm4.05 mg
Đồng (nguồn VDD)0.08 mg
Selen31.2 µg
Vitamin
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)6.7 mg
Vitamin B50.68 mg
Vitamin B60.65 mg
Folate tổng số13 µg
Folate (từ thực phẩm)13 µg
Vitamin E0.29 mg
Vitamin K1.2 µg
Axit amin
Tryptophan152 mg
Threonine922 mg
Isoleucine1050 mg
Leucine1835 mg
Lysine1950 mg
Methionine601 mg
Cystine298 mg
Phenylalanine911 mg
Tyrosine735 mg
Valine1145 mg
Arginine1492 mg
Histidine736 mg
Alanine1403 mg
Axit Aspartic2102 mg
Axit Glutamic3464 mg
Glycine1405 mg
Proline1100 mg
Serine909 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.43 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.56 g
Axit béo không no đa (tổng)0.17 g
Palmitic (C16:0)0.86 g
Stearic (C18:0)0.48 g
Oleic (C18:1)1.44 g
Linoleic (C18:2)0.14 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.02 g