← Danh sách thực phẩm

Thịt bò, lưng, nạc, chần (Beef, loin, lean, poached)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng157 kcal
Nước59.22 g
Chất đạm34.43 g
Chất bột đường4.87 g
Tro1.48 g

Khoáng chất

Canxi34.33 mg
Sắt2.43 mg
Magie35.82 mg
Mangan0.02 mg
Phospho319.4 mg
Kali538.81 mg
Natri85.07 mg
Kẽm6.04 mg
Đồng (nguồn VDD)0.12 mg
Selen46.57 µg

Vitamin

Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)8 mg
Vitamin B50.81 mg
Vitamin B60.78 mg
Folate (từ thực phẩm)9.7 µg
Folate DFE9.7 µg
Vitamin B121.17 µg
Vitamin K1.79 µg

Axit amin

Tryptophan0.23 mg
Threonine1.38 mg
Isoleucine1.57 mg
Leucine2.74 mg
Lysine2.91 mg
Methionine0.9 mg
Cystine0.44 mg
Phenylalanine1.36 mg
Tyrosine1.1 mg
Valine1.71 mg
Arginine2.23 mg
Histidine1.1 mg
Alanine2.09 mg
Axit Aspartic3.14 mg
Axit Glutamic5.17 mg
Glycine2.1 mg
Proline1.64 mg
Serine1.36 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.14 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.33 g
Axit béo không no đa (tổng)0.25 g
Cholesterol59.7 mg
Palmitic (C16:0)1.28 g
Stearic (C18:0)0.71 g
Linoleic (C18:2)0.2 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.04 g