← Danh sách thực phẩm

Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần (Beef, loin, medium fat, poached)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng189 kcal
Nước51.33 g
Chất đạm32.13 g
Chất bột đường15.21 g
Tro1.33 g

Khoáng chất

Canxi7.46 mg
Sắt2.66 mg
Magie32.84 mg
Mangan0.02 mg
Phospho276.12 mg
Kali520.9 mg
Natri88.06 mg
Kẽm5.43 mg
Đồng (nguồn VDD)0.12 mg
Selen26.57 µg

Vitamin

Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)5.31 mg
Vitamin B50.43 mg
Vitamin B60.53 mg
Folate tổng số5.22 µg
Vitamin B123.64 µg

Axit amin

Tryptophan0.36 mg
Threonine1.4 mg
Isoleucine1.44 mg
Leucine2.54 mg
Lysine2.67 mg
Methionine0.82 mg
Cystine0.36 mg
Phenylalanine1.26 mg
Tyrosine1.08 mg
Valine1.56 mg
Arginine2.03 mg
Histidine1.1 mg
Alanine1.94 mg
Axit Aspartic2.94 mg
Axit Glutamic4.83 mg
Glycine1.75 mg
Proline1.42 mg
Serine1.23 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)6.4 g
Axit béo không no đơn (tổng)7.18 g
Axit béo không no đa (tổng)0.58 g
Cholesterol88.06 mg
Palmitic (C16:0)3.79 g
Stearic (C18:0)1.84 g
Linoleic (C18:2)0.46 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Arachidonic (C20:4)0.07 g