← Danh sách thực phẩm
Thịt dê, nạc, tươi (Goat, lean meat, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng122 kcal
Nước74.4 g
Chất đạm20.7 g
Chất béo4.3 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi11 mg
Sắt2 mg
Mangan0.02 mg
Phospho129 mg
Kali208.11 mg
Natri44.32 mg
Kẽm2.16 mg
Đồng (nguồn VDD)0.14 mg
Selen4.76 µg
Vitamin
Retinol91 µg
Vitamin A (RAE)91 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.13 mg
Vitamin B3 (PP)4.9 mg
Folate tổng số5 µg
Folate (từ thực phẩm)5 µg
Axit amin
Tryptophan306 mg
Threonine981 mg
Isoleucine1042 mg
Leucine1716 mg
Lysine1532 mg
Methionine552 mg
Cystine245 mg
Phenylalanine715 mg
Tyrosine633 mg
Valine1103 mg
Arginine1512 mg
Histidine429 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.71 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.03 g
Axit béo không no đa (tổng)0.17 g
Palmitic (C16:0)0.33 g
Stearic (C18:0)0.33 g
Oleic (C18:1)0.94 g
Linoleic (C18:2)0.1 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0.06 g