← Danh sách thực phẩm

Thịt dê, nạc, hấp (Goat meat, lean, steamed)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng213 kcal
Nước55.09 g
Chất đạm36.32 g
Chất béo7.54 g
Tro1.05 g

Khoáng chất

Canxi19.3 mg
Sắt3.51 mg
Mangan0.07 mg
Phospho226.32 mg
Kali675.44 mg
Natri143.86 mg
Kẽm7.02 mg
Đồng (nguồn VDD)0.45 mg
Selen15.44 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)159.65 µg
Lutein + Zeaxanthin159.65 µg
Vitamin C0.88 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)6.88 mg
Folate tổng số4.39 µg
Vitamin B121.59 µg

Axit amin

Tryptophan0.54 mg
Threonine1.72 mg
Isoleucine1.83 mg
Leucine3.01 mg
Lysine2.69 mg
Methionine0.97 mg
Cystine0.43 mg
Phenylalanine1.25 mg
Tyrosine1.11 mg
Valine1.94 mg
Arginine2.65 mg
Histidine0.75 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.25 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.81 g
Axit béo không no đa (tổng)0.3 g
Cholesterol100 mg
Palmitic (C16:0)0.58 g
Stearic (C18:0)0.58 g
Linoleic (C18:2)0.18 g
Linolenic (C18:3)0.04 g
Arachidonic (C20:4)0.11 g