← Danh sách thực phẩm

Thịt gà ta, tươi (Chicken, average meat, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng199 kcal
Nước65.6 g
Chất đạm20.3 g
Chất béo13.1 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi12 mg
Sắt1.5 mg
Magie29 mg
Mangan0.02 mg
Phospho200 mg
Kali189 mg
Natri70 mg
Kẽm1.5 mg
Đồng (nguồn VDD)0.05 mg
Selen14.4 µg

Vitamin

Retinol120 µg
Vitamin A (RAE)120 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)8.1 mg
Vitamin B50.91 mg
Vitamin B60.35 mg
Folate tổng số6 µg
Folate (từ thực phẩm)6 µg
Vitamin E0.3 mg
Vitamin K1.5 µg

Axit amin

Tryptophan246 mg
Threonine787 mg
Isoleucine1293 mg
Leucine1629 mg
Lysine1859 mg
Methionine653 mg
Cystine288 mg
Phenylalanine717 mg
Tyrosine595 mg
Valine972 mg
Arginine1190 mg
Histidine432 mg
Alanine1088 mg
Axit Aspartic1965 mg
Axit Glutamic2848 mg
Glycine797 mg
Proline925 mg
Serine938 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)3.75 g
Axit béo không no đơn (tổng)5.43 g
Axit béo không no đa (tổng)2.81 g
Palmitic (C16:0)2.74 g
Stearic (C18:0)0.76 g
Oleic (C18:1)4.5 g
Linoleic (C18:2)2.51 g
Linolenic (C18:3)0.12 g
Arachidonic (C20:4)0.07 g
EPA (C20:5)0.01 g
DHA (C22:6)0.03 g