← Danh sách thực phẩm
Thịt gà tây, tươi (Turkey, average meat, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng218 kcal
Nước63.6 g
Chất đạm20.06 g
Chất béo15.3 g
Chất bột đường0.04 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi24 mg
Sắt3.2 mg
Magie18 mg
Mangan0.02 mg
Phospho320 mg
Kali236 mg
Natri66 mg
Kẽm2.67 mg
Đồng (nguồn VDD)0.13 mg
Selen26.4 µg
Vitamin
Retinol180 µg
Vitamin A (RAE)180 µg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)7 mg
Vitamin B50.92 mg
Vitamin B60.29 mg
Folate tổng số9 µg
Folate (từ thực phẩm)9 µg
Axit amin
Tryptophan198 mg
Threonine760 mg
Isoleucine746 mg
Leucine1267 mg
Lysine1356 mg
Methionine459 mg
Cystine154 mg
Phenylalanine631 mg
Tyrosine538 mg
Valine810 mg
Arginine1088 mg
Histidine472 mg
Alanine1042 mg
Axit Aspartic1622 mg
Axit Glutamic2536 mg
Glycine1071 mg
Proline829 mg
Serine666 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.66 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.94 g
Axit béo không no đa (tổng)3.23 g
Palmitic (C16:0)2.43 g
Stearic (C18:0)0.82 g
Oleic (C18:1)3.99 g
Linoleic (C18:2)2.83 g
Linolenic (C18:3)0.18 g
Arachidonic (C20:4)0.14 g
DHA (C22:6)0.03 g