← Danh sách thực phẩm

Thịt hươu, tươi (Deer, average meat, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng94 kcal
Nước77.9 g
Chất đạm19 g
Chất béo2 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi11 mg
Sắt2.8 mg
Magie23 mg
Mangan0.04 mg
Phospho205 mg
Kali318 mg
Natri51 mg
Kẽm2.09 mg
Đồng (nguồn VDD)0.25 mg
Selen9.7 µg

Vitamin

Retinol8 µg
Vitamin A (RAE)8 µg
Vitamin B10.26 mg
Vitamin B20.6 mg
Vitamin B3 (PP)5.1 mg
Vitamin B60.37 mg
Folate tổng số4 µg
Folate (từ thực phẩm)4 µg
Vitamin E0.2 mg
Vitamin K1.1 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.79 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.55 g
Axit béo không no đa (tổng)0.39 g
Palmitic (C16:0)0.34 g
Stearic (C18:0)0.42 g
Oleic (C18:1)0.52 g
Linoleic (C18:2)0.26 g
Linolenic (C18:3)0.06 g
Arachidonic (C20:4)0.08 g