← Danh sách thực phẩm

Thịt lợn, mỡ, tươi (Pork, fat meat, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng394 kcal
Nước47.5 g
Chất đạm14.5 g
Chất béo37.3 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi8 mg
Sắt0.4 mg
Magie13 mg
Mangan0.01 mg
Phospho156 mg
Kali253 mg
Natri42 mg
Kẽm1.59 mg
Đồng (nguồn VDD)0.06 mg
Selen28.4 µg

Vitamin

Retinol2 µg
Vitamin A (RAE)2 µg
Vitamin B50.53 mg
Vitamin B60.28 mg
Folate tổng số4 µg
Folate (từ thực phẩm)4 µg

Axit amin

Tryptophan160 mg
Threonine610 mg
Isoleucine616 mg
Leucine1088 mg
Lysine1230 mg
Methionine347 mg
Cystine169 mg
Phenylalanine547 mg
Tyrosine454 mg
Valine737 mg
Arginine911 mg
Histidine509 mg
Alanine832 mg
Axit Aspartic1249 mg
Axit Glutamic2062 mg
Glycine868 mg
Proline672 mg
Serine574 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)12.44 g
Axit béo không no đơn (tổng)15.93 g
Axit béo không no đa (tổng)3.8 g
Palmitic (C16:0)7.65 g
Stearic (C18:0)4.2 g
Oleic (C18:1)14.66 g
Linoleic (C18:2)3.3 g
Linolenic (C18:3)0.29 g
Arachidonic (C20:4)0.11 g