← Danh sách thực phẩm

Thịt lợn, nạc, tươi (Pork, lean meat, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng139 kcal
Nước73 g
Chất đạm19 g
Chất béo7 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi6.7 mg
Sắt0.96 mg
Magie32 mg
Mangan0.01 mg
Phospho190 mg
Kali341 mg
Natri76 mg
Kẽm2.5 mg
Đồng (nguồn VDD)0.19 mg
Selen23.9 µg

Vitamin

Retinol2 µg
Vitamin A (RAE)2 µg
Vitamin C0.8 mg
Vitamin B10.9 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)4.4 mg
Vitamin B50.82 mg
Vitamin B60.42 mg
Folate tổng số5 µg
Folate (từ thực phẩm)5 µg

Axit amin

Tryptophan230 mg
Threonine740 mg
Isoleucine940 mg
Leucine1190 mg
Lysine1440 mg
Methionine400 mg
Cystine202 mg
Phenylalanine690 mg
Tyrosine644 mg
Valine910 mg
Arginine1010 mg
Histidine510 mg
Alanine990 mg
Axit Aspartic1607 mg
Axit Glutamic2603 mg
Glycine1023 mg
Proline821 mg
Serine752 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.47 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.23 g
Axit béo không no đa (tổng)0.77 g
Palmitic (C16:0)1.57 g
Stearic (C18:0)0.77 g
Oleic (C18:1)2.93 g
Linoleic (C18:2)0.62 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Arachidonic (C20:4)0.09 g