← Danh sách thực phẩm
Thịt ngỗng, tươi (Goose, average meat, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng409 kcal
Nước46.1 g
Chất đạm14 g
Chất béo39.2 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi13 mg
Sắt1.8 mg
Magie18 mg
Mangan0.02 mg
Phospho210 mg
Kali308 mg
Natri73 mg
Kẽm1.72 mg
Đồng (nguồn VDD)0.27 mg
Selen14.4 µg
Vitamin
Retinol17 µg
Vitamin A (RAE)17 µg
Vitamin C4.2 mg
Vitamin B10.2 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)5.7 mg
Vitamin B51.29 mg
Vitamin B60.39 mg
Folate tổng số4 µg
Folate (từ thực phẩm)4 µg
Axit amin
Tryptophan204 mg
Threonine651 mg
Isoleucine641 mg
Leucine1199 mg
Lysine1252 mg
Methionine350 mg
Cystine99 mg
Phenylalanine618 mg
Tyrosine501 mg
Valine699 mg
Arginine948 mg
Histidine395 mg
Alanine888 mg
Axit Aspartic1330 mg
Axit Glutamic2231 mg
Glycine869 mg
Proline627 mg
Serine565 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)9.78 g
Axit béo không no đơn (tổng)17.77 g
Axit béo không no đa (tổng)3.76 g
Palmitic (C16:0)6.95 g
Stearic (C18:0)2.33 g
Oleic (C18:1)16.68 g
Linoleic (C18:2)3.34 g
Linolenic (C18:3)0.21 g