← Danh sách thực phẩm
Thịt ngỗng, luộc (Goose meat, boiled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng568 kcal
Nước25.14 g
Chất đạm19.44 g
Chất béo54.44 g
Tro0.97 g
Khoáng chất
Canxi18.06 mg
Sắt2.5 mg
Magie25 mg
Mangan0.03 mg
Phospho291.67 mg
Kali427.78 mg
Natri101.39 mg
Kẽm2.39 mg
Đồng (nguồn VDD)0.38 mg
Selen20 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)23.61 µg
Lutein + Zeaxanthin23.61 µg
Vitamin C2.92 mg
Vitamin B10.22 mg
Vitamin B20.21 mg
Vitamin B3 (PP)6.33 mg
Vitamin B51.44 mg
Vitamin B60.43 mg
Folate tổng số2.78 µg
Vitamin B120.38 µg
Axit amin
Tryptophan0.28 mg
Threonine0.9 mg
Isoleucine0.89 mg
Leucine1.67 mg
Lysine1.74 mg
Methionine0.49 mg
Cystine0.14 mg
Phenylalanine0.86 mg
Tyrosine0.7 mg
Valine0.97 mg
Arginine1.32 mg
Histidine0.55 mg
Alanine1.23 mg
Axit Aspartic1.85 mg
Axit Glutamic3.1 mg
Glycine1.21 mg
Proline0.87 mg
Serine0.78 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)13.58 g
Axit béo không no đơn (tổng)24.68 g
Axit béo không no đa (tổng)5.22 g
Cholesterol111.11 mg
Palmitic (C16:0)9.65 g
Stearic (C18:0)3.24 g
Linoleic (C18:2)4.64 g
Linolenic (C18:3)0.29 g