← Danh sách thực phẩm
Thịt ngựa, tươi (Horse, average meat, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng176 kcal
Nước66.8 g
Chất đạm21.5 g
Chất béo10 g
Tro1.7 g
Khoáng chất
Canxi13 mg
Sắt3.1 mg
Magie20 mg
Mangan0.02 mg
Phospho200 mg
Kali291 mg
Natri62 mg
Kẽm4.61 mg
Đồng (nguồn VDD)0.14 mg
Selen6 µg
Vitamin
Retinol37 µg
Vitamin A (RAE)37 µg
Vitamin C0.6 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)4.2 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B60.5 mg
Folate tổng số8 µg
Folate (từ thực phẩm)8 µg
Vitamin D0.3 µg
Vitamin E0.23 mg
Axit amin
Tryptophan217 mg
Threonine839 mg
Isoleucine1398 mg
Leucine2043 mg
Lysine2150 mg
Methionine602 mg
Cystine280 mg
Phenylalanine819 mg
Tyrosine796 mg
Valine1077 mg
Arginine1548 mg
Histidine602 mg
Alanine1163 mg
Axit Aspartic1785 mg
Axit Glutamic2625 mg
Glycine925 mg
Proline860 mg
Serine908 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.48 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.2 g
Axit béo không no đa (tổng)2.25 g
Palmitic (C16:0)2.67 g
Stearic (C18:0)0.76 g
Oleic (C18:1)2.67 g
Linoleic (C18:2)1.1 g
Linolenic (C18:3)0.96 g
Arachidonic (C20:4)0.19 g