← Danh sách thực phẩm

Thịt thỏ nhà, tươi (Rabbit, average meat, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng158 kcal
Nước69.3 g
Chất đạm21.5 g
Chất béo8 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi21 mg
Sắt1.6 mg
Magie19 mg
Mangan0.03 mg
Phospho224 mg
Kali330 mg
Natri41 mg
Kẽm1.57 mg
Đồng (nguồn VDD)0.15 mg
Selen23.7 µg

Vitamin

Retinol10 µg
Vitamin A (RAE)10 µg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)7.6 mg
Vitamin B50.8 mg
Vitamin B60.5 mg
Folate tổng số8 µg
Folate (từ thực phẩm)8 µg
Vitamin E0.4 mg

Axit amin

Tryptophan337 mg
Threonine1136 mg
Isoleucine1207 mg
Leucine1456 mg
Lysine1811 mg
Methionine675 mg
Cystine273 mg
Phenylalanine781 mg
Tyrosine746 mg
Valine1420 mg
Arginine1243 mg
Histidine568 mg
Alanine1314 mg
Axit Aspartic2201 mg
Axit Glutamic3550 mg
Glycine1136 mg
Proline1101 mg
Serine1139 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.66 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.5 g
Axit béo không no đa (tổng)1.08 g
Palmitic (C16:0)1.25 g
Stearic (C18:0)0.26 g
Oleic (C18:1)1.28 g
Linoleic (C18:2)0.86 g
Linolenic (C18:3)0.22 g